Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shoe store


noun
a shop where shoes are sold (Freq. 1)
Syn:
shoe shop, shoe-shop
Hypernyms:
shop, store


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.